TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thương tích tiếng Nga là gì?

"thương tích" trong tiếng Nga là поврежде́ние (danh từ), ране́ние (danh từ).

поврежде́ние Danh từ

povreždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương tích.

  • поврежде́ние телефо́нного кабеля chỗ hỏng (chỗ đứt) của đường cáp điện thoại

Xem đầy đủ từ "поврежде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

ране́ние Danh từ

ranénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương tích, thương tật.

  • получи́ть тяжёлое ранение bị thương nặng, bị một vết thương nặng

Xem đầy đủ từ "ране́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương tích tiếng Nga là gì?

"thương tích" trong tiếng Nga là поврежде́ние (danh từ), ране́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.