Thưa kiện tiếng Nga là gì?
"thưa kiện" trong tiếng Nga là жа́ловаться (động từ).
жа́ловаться Động từ
žálovatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưa kiện.
Xem đầy đủ từ "жа́ловаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thưa kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thưa kiện tiếng Nga là gì?
"thưa kiện" trong tiếng Nga là жа́ловаться (động từ).