TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thưa kiện tiếng Nga là gì?

"thưa kiện" trong tiếng Nga là жа́ловаться (động từ).

жа́ловаться Động từ

žálovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thưa kiện.

Xem đầy đủ từ "жа́ловаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thưa kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thưa kiện tiếng Nga là gì?

"thưa kiện" trong tiếng Nga là жа́ловаться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.