TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thẩm vấn tiếng Nga là gì?

"thẩm vấn" trong tiếng Nga là допро́с (danh từ), допра́шивать (động từ), допроси́ть (động từ).

допро́с Danh từ

doprós giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm vấn.

  • допро́с подсуди́моф sự thẩm vấn (hỏi cung) người bị cáo

Xem đầy đủ từ "допро́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

допра́шивать Động từ

doprášivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm vấn, hỏi cung, xét hỏi, tra hỏi, truy hỏi, lấy cung, lấy khẩu cung.

  • допра́шивать пле́нного hỏi cung tên tù binh
  • допра́шивать свиде́тель thẩm vấn nhân chứng

Xem đầy đủ từ "допра́шивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

допроси́ть Động từ

doprosítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm vấn, hỏi cung.

Xem đầy đủ từ "допроси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm vấn tiếng Nga là gì?

"thẩm vấn" trong tiếng Nga là допро́с (danh từ), допра́шивать (động từ), допроси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.