Thật thà tiếng Nga là gì?
"thật thà" trong tiếng Nga là че́стный (tính từ), че́стность (danh từ).
че́стный Tính từ
čéstnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, chân thật, lương thiện, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
- Короче говоря, он был слишком уж честен. Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.
- Честность не всегда лучшая политика. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
че́стность Danh từ
čéstnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tính, lòng, sự] thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, chân thật, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
- Честность - лучшая политика. Thật thà là thượng sách.
- Честность не всегда лучшая политика. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
Xem đầy đủ từ "че́стность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật thà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thật thà tiếng Nga là gì?
"thật thà" trong tiếng Nga là че́стный (tính từ), че́стность (danh từ).