TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thổ ngữ tiếng Nga là gì?

"thổ ngữ" trong tiếng Nga là диале́кт (danh từ), го́вор (danh từ).

диале́кт Danh từ

dialékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổ ngữ, phương ngữ, tiếng địa phương.

Xem đầy đủ từ "диале́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

го́вор Danh từ

góvor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng địa phương, thổ ngữ.

Xem đầy đủ từ "го́вор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thổ ngữ tiếng Nga là gì?

"thổ ngữ" trong tiếng Nga là диале́кт (danh từ), го́вор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.