TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thợ săn tiếng Nga là gì?

"thợ săn" trong tiếng Nga là охо́тник (danh từ).

охо́тник Danh từ

oxótnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đi săn, thợ săn.

Xem đầy đủ từ "охо́тник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thợ săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thợ săn tiếng Nga là gì?

"thợ săn" trong tiếng Nga là охо́тник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.