TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thủ công nghiệp tiếng Nga là gì?

"thủ công nghiệp" trong tiếng Nga là ремесло́ (danh từ).

ремесло́ Danh từ

remesló giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề thủ công, thủ công nghiệp, tiểu công nghiệp; (профессия) nghề, nghề nghiệp.

  • сапо́жное ремесло́ nghề thợ giầy, nghề đóng giày
  • пло́тничное ремесло́ nghề thợ mộc, nghề mộc

Xem đầy đủ từ "ремесло́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ công nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ công nghiệp tiếng Nga là gì?

"thủ công nghiệp" trong tiếng Nga là ремесло́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.