Thực vật tiếng Nga là gì?
"thực vật" trong tiếng Nga là расте́ние (danh từ).
расте́ние Danh từ
rasténije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực vật, cây.
- Растения поглощают воду из почвы. Thực vật lấy nước từ đất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực vật tiếng Nga là gì?
"thực vật" trong tiếng Nga là расте́ние (danh từ).