Tha tiếng Nga là gì?
"tha" trong tiếng Nga là извиня́ть (động từ).
извиня́ть Động từ
izvinjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thứ, tha.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tha tiếng Nga là gì?
"tha" trong tiếng Nga là извиня́ть (động từ).