TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thiếu máu tiếng Nga là gì?

"thiếu máu" trong tiếng Nga là малокро́вие (danh từ).

малокро́вие Danh từ

malokróvije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Bệnh, chứng] thiếu máu.

Xem đầy đủ từ "малокро́вие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu máu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu máu tiếng Nga là gì?

"thiếu máu" trong tiếng Nga là малокро́вие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.