TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuốc cao tiếng Nga là gì?

"thuốc cao" trong tiếng Nga là мазь (danh từ).

мазь Danh từ

mazʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc cao, thuốc dán, thuốc bôi, pom-mát, mỡ.

  • сапо́жная мазь xi đánh giầy

Xem đầy đủ từ "мазь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc cao tiếng Nga là gì?

"thuốc cao" trong tiếng Nga là мазь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.