Thua tiếng Nga là gì?
"thua" trong tiếng Nga là проигра́ть (động từ), прои́грывать (động từ).
проигра́ть Động từ
proigrátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thua.
- Ты проиграл. Bạn đã thua.
- Вы проиграли. Bạn đã thua.
Xem đầy đủ từ "проигра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
прои́грывать Động từ
proígryvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [bị] thua, bại, thua cuộc, thất bại.
- проигра́ть па́ртию в ша́хматы thua một ván cờ
- проигра́ть пари́ thua cuộc
Xem đầy đủ từ "прои́грывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thua tiếng Nga là gì?
"thua" trong tiếng Nga là проигра́ть (động từ), прои́грывать (động từ).