Thuyết trình tiếng Nga là gì?
"thuyết trình" trong tiếng Nga là презента́ция (danh từ).
презента́ция Danh từ
prezentácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyết trình.
- Я не спал всю ночь, пытаясь доделать презентацию. Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình.
Xem đầy đủ từ "презента́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết trình tiếng Nga là gì?
"thuyết trình" trong tiếng Nga là презента́ция (danh từ).