TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiến cử tiếng Nga là gì?

"tiến cử" trong tiếng Nga là рекомендова́ть (động từ), рекоменда́ция (danh từ).

рекомендова́ть Động từ

rekomendovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới thiệu, tiến cử, đề cử; khuyên, khuyến nghị.

Xem đầy đủ từ "рекомендова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

рекоменда́ция Danh từ

rekomendácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giới thiệu, tiến cử, đề cử; khuyên, khuyến nghị.

Xem đầy đủ từ "рекоменда́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến cử tiếng Nga là gì?

"tiến cử" trong tiếng Nga là рекомендова́ть (động từ), рекоменда́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.