TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếng kêu tiếng Nga là gì?

"tiếng kêu" trong tiếng Nga là крик (danh từ).

крик Danh từ

krik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng kêu, reo; (очень громкий) [tiếng] la, thét, gào, hét.

  • ра́достный крик tiếng hò reo, tiếng reo vui

Xem đầy đủ từ "крик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng kêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng kêu tiếng Nga là gì?

"tiếng kêu" trong tiếng Nga là крик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.