Tiền định tiếng Nga là gì?
"tiền định" trong tiếng Nga là предназначе́ние (danh từ).
предназначе́ние Danh từ
prednaznačénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền định.
Xem đầy đủ từ "предназначе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền định tiếng Nga là gì?
"tiền định" trong tiếng Nga là предназначе́ние (danh từ).