Tiền mặt tiếng Nga là gì?
"tiền mặt" trong tiếng Nga là нали́чные (danh từ).
нали́чные Danh từ
nalíčnyje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền mặt.
- Я обычно плачу кредитной картой, а не наличными. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền mặt tiếng Nga là gì?
"tiền mặt" trong tiếng Nga là нали́чные (danh từ).