TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tin nhắn tiếng Nga là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Nga là посла́ние (danh từ), СМС (danh từ).

посла́ние Danh từ

poslánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn.

Xem đầy đủ từ "посла́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

СМС Danh từ

SMS giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn.

  • Даже моя бабушка может отправить СМС. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.

Xem đầy đủ từ "СМС": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin nhắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin nhắn tiếng Nga là gì?

"tin nhắn" trong tiếng Nga là посла́ние (danh từ), СМС (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.