TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Toả sáng tiếng Nga là gì?

"toả sáng" trong tiếng Nga là свети́ть (động từ).

свети́ть Động từ

svetítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "свети́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toả sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toả sáng tiếng Nga là gì?

"toả sáng" trong tiếng Nga là свети́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.