Tránh ra tiếng Nga là gì?
"tránh ra" trong tiếng Nga là отойти́ (động từ).
отойти́ Động từ
otojtí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi ra, tránh ra, đi ra xa; rời khỏi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- сторони́тьсяĐộng từ · Tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra, tránh sang một bên
- расступа́тьсяĐộng từ · Tránh lối, nhường lối, tránh ra, giãn ra, đứng dẹp ra
- шара́хатьсяĐộng từ · Giạt ra [một bên], né ra, tránh ra, né mình; (о лощади) nhảy né ra, lồng lên
- отстраня́тьсяĐộng từ · Dịch ra, xê ra, xê dịch ra, tránh ra, né mình, tránh né
Câu hỏi thường gặp
Tránh ra tiếng Nga là gì?
"tránh ra" trong tiếng Nga là отойти́ (động từ).