TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trí năng tiếng Nga là gì?

"trí năng" trong tiếng Nga là ра́зум (danh từ), интелле́кт (danh từ).

ра́зум Danh từ

rázum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lý trí, trí năng, lý tính; (ум) trí tuệ, trí khôn, trí lực, trí não, trí óc, đầu óc.

  • челове́ческий ра́зум trí tuệ (trí khôn) của con người
  • у него́ ум за ра́зум захо́дит ông ta đã lú lấp, nó lú mất rồi

Xem đầy đủ từ "ра́зум": trọng âm, biến cách, cách chia →

интелле́кт Danh từ

intellékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí năng.

Xem đầy đủ từ "интелле́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trí năng tiếng Nga là gì?

"trí năng" trong tiếng Nga là ра́зум (danh từ), интелле́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.