Trông cậy tiếng Nga là gì?
"trông cậy" trong tiếng Nga là полага́ться (động từ), положи́ться (động từ).
полага́ться Động từ
polagátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trông cậy, dựa vào (на кого — vào ai); (vô nhân xưng) phải, theo lệ phải (так полага́ется — lệ là như vậy).
Xem đầy đủ từ "полага́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
положи́ться Động từ
položítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trông cậy, dựa vào (на кого — vào ai: на него́ мо́жно положи́ться — có thể tin cậy anh ấy).
Xem đầy đủ từ "положи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trông cậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trông cậy tiếng Nga là gì?
"trông cậy" trong tiếng Nga là полага́ться (động từ), положи́ться (động từ).