Trước khi tiếng Nga là gì?
"trước khi" trong tiếng Nga là пре́жде (giới từ), до (giới từ).
пре́жде Giới từ
préžde giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, trước khi.
- Том поколебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời.
- Том колебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời.
до Giới từ
do- giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước khi.
- Не открывать до полной остановки поезда. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trước khi tiếng Nga là gì?
"trước khi" trong tiếng Nga là пре́жде (giới từ), до (giới từ).