TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trước khi tiếng Nga là gì?

"trước khi" trong tiếng Nga là пре́жде (giới từ), до (giới từ).

пре́жде Giới từ

préžde giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước khi.

  • Том поколебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời.
  • Том колебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời.

Xem đầy đủ từ "пре́жде": trọng âm, biến cách, cách chia →

до Giới từ

do- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước khi.

  • Не открывать до полной остановки поезда. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.

Xem đầy đủ từ "до": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước khi tiếng Nga là gì?

"trước khi" trong tiếng Nga là пре́жде (giới từ), до (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.