TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trước tiên tiếng Nga là gì?

"trước tiên" trong tiếng Nga là снача́ла (phó từ).

снача́ла Phó từ

snačála giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu tiên, trước tiên, thoạt tiên, thoạt kỳ thủy, trươc hết, ngay từ đầu.

Xem đầy đủ từ "снача́ла": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước tiên tiếng Nga là gì?

"trước tiên" trong tiếng Nga là снача́ла (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.