TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trường học tiếng Nga là gì?

"trường học" trong tiếng Nga là шко́ла (danh từ), шко́льный (tính từ), учи́лище (danh từ).

шко́ла Danh từ

škóla giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường, trường học.

  • Где находится школа? Trường học ở đâu?

Xem đầy đủ từ "шко́ла": trọng âm, biến cách, cách chia →

шко́льный Tính từ

škólʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về trường, trường học.

  • шко́льное зда́ние, помеще́ние trường sở
  • школьный това́рищ [người] bạn học, bạn cùng trường, đồng môn

Xem đầy đủ từ "шко́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

учи́лище Danh từ

učílišče giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường, trường học, trường trung cấp, học hiệu.

  • железнодоро́жное учи́лище trường đường sắt

Xem đầy đủ từ "учи́лище": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trường học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trường học tiếng Nga là gì?

"trường học" trong tiếng Nga là шко́ла (danh từ), шко́льный (tính từ), учи́лище (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.