Trạng tiếng Nga là gì?
"trạng" trong tiếng Nga là состоя́ние (danh từ).
состоя́ние Danh từ
sostojánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình trạng, tình hình, trạng thái.
- Товары прибыли в хорошем состоянии. Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
- Скоро его состояние улучшится. Tình trạng của ông sẽ sớm chuyển biến tốt hơn.
Xem đầy đủ từ "состоя́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trạng tiếng Nga là gì?
"trạng" trong tiếng Nga là состоя́ние (danh từ).