TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trị vì tiếng Nga là gì?

"trị vì" trong tiếng Nga là ца́рствовать (động từ).

ца́рствовать Động từ

cárstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trị vì, ngự trị, tại vị.

  • перен. ngự trị, thống trị, thịnh hành, bao trùm

Xem đầy đủ từ "ца́рствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trị vì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trị vì tiếng Nga là gì?

"trị vì" trong tiếng Nga là ца́рствовать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.