Trị vì tiếng Nga là gì?
"trị vì" trong tiếng Nga là ца́рствовать (động từ).
ца́рствовать Động từ
cárstvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trị vì, ngự trị, tại vị.
- перен. ngự trị, thống trị, thịnh hành, bao trùm
Xem đầy đủ từ "ца́рствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trị vì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trị vì tiếng Nga là gì?
"trị vì" trong tiếng Nga là ца́рствовать (động từ).