TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trừu tượng tiếng Nga là gì?

"trừu tượng" trong tiếng Nga là абстра́ктный (tính từ), отвлечённый (tính từ).

абстра́ктный Tính từ

abstráktnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừu tượng.

Xem đầy đủ từ "абстра́ктный": trọng âm, biến cách, cách chia →

отвлечённый Tính từ

otvlečónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừu tượng.

  • отвлечённое поня́тие khái niệm trừu tượng
  • отвлечённое и́мя существи́тельное (ngữ pháp) danh từ trừu tượng

Xem đầy đủ từ "отвлечённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trừu tượng tiếng Nga là gì?

"trừu tượng" trong tiếng Nga là абстра́ктный (tính từ), отвлечённый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.