Trừu tượng tiếng Nga là gì?
"trừu tượng" trong tiếng Nga là абстра́ктный (tính từ), отвлечённый (tính từ).
абстра́ктный Tính từ
abstráktnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừu tượng.
Xem đầy đủ từ "абстра́ктный": trọng âm, biến cách, cách chia →
отвлечённый Tính từ
otvlečónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trừu tượng.
- отвлечённое поня́тие khái niệm trừu tượng
- отвлечённое и́мя существи́тельное (ngữ pháp) danh từ trừu tượng
Xem đầy đủ từ "отвлечённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trừu tượng tiếng Nga là gì?
"trừu tượng" trong tiếng Nga là абстра́ктный (tính từ), отвлечённый (tính từ).