TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Triết lý tiếng Nga là gì?

"triết lý" trong tiếng Nga là филосо́фия (danh từ).

филосо́фия Danh từ

filosófija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triết học, triết lý.

Xem đầy đủ từ "филосо́фия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triết lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triết lý tiếng Nga là gì?

"triết lý" trong tiếng Nga là филосо́фия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.