Triền tiếng Nga là gì?
"triền" trong tiếng Nga là доли́на (danh từ).
доли́на Danh từ
dolína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thung lũng, triền, lũng.
- речная доли́на thung lũng (triền) sông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triền tiếng Nga là gì?
"triền" trong tiếng Nga là доли́на (danh từ).