Trong suốt tiếng Nga là gì?
"trong suốt" trong tiếng Nga là прозра́чный (tính từ).
прозра́чный Tính từ
prozráčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong suốt; (о воздухе, воде (cũng)) trong, trong vắt, trong veo, trong leo lẻo; (толкий) mỏng manh, mỏng tranh, mỏng dính.
- Вода прозрачна. Nước trong suốt.
- Вода прозрачная. Nước trong suốt.
Xem đầy đủ từ "прозра́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong suốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong suốt tiếng Nga là gì?
"trong suốt" trong tiếng Nga là прозра́чный (tính từ).