TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trong suốt tiếng Nga là gì?

"trong suốt" trong tiếng Nga là прозра́чный (tính từ).

прозра́чный Tính từ

prozráčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong suốt; (о воздухе, воде (cũng)) trong, trong vắt, trong veo, trong leo lẻo; (толкий) mỏng manh, mỏng tranh, mỏng dính.

  • Вода прозрачна. Nước trong suốt.
  • Вода прозрачная. Nước trong suốt.

Xem đầy đủ từ "прозра́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong suốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong suốt tiếng Nga là gì?

"trong suốt" trong tiếng Nga là прозра́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.