TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Truyền lệnh tiếng Nga là gì?

"truyền lệnh" trong tiếng Nga là прика́зывать (động từ).

прика́зывать Động từ

prikázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.

  • приказа́ть кому́-л. сде́лать что́-л. ra lệnh (hạ lệnh, truyền lệnh) cho ai làm việc gì
  • ему́ бы́ло прика́зано яви́ться на сле́дующий день nó được lệnh ngày hôm sau phải đến

Xem đầy đủ từ "прика́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền lệnh tiếng Nga là gì?

"truyền lệnh" trong tiếng Nga là прика́зывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.