Truyền lệnh tiếng Nga là gì?
"truyền lệnh" trong tiếng Nga là прика́зывать (động từ).
прика́зывать Động từ
prikázyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.
- приказа́ть кому́-л. сде́лать что́-л. ra lệnh (hạ lệnh, truyền lệnh) cho ai làm việc gì
- ему́ бы́ло прика́зано яви́ться на сле́дующий день nó được lệnh ngày hôm sau phải đến
Xem đầy đủ từ "прика́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền lệnh tiếng Nga là gì?
"truyền lệnh" trong tiếng Nga là прика́зывать (động từ).