Truyền thông tiếng Nga là gì?
"truyền thông" trong tiếng Nga là обще́ние (danh từ).
обще́ние Danh từ
obščénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền thông tiếng Nga là gì?
"truyền thông" trong tiếng Nga là обще́ние (danh từ).