TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Truyền thông tiếng Nga là gì?

"truyền thông" trong tiếng Nga là обще́ние (danh từ).

обще́ние Danh từ

obščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thông.

Xem đầy đủ từ "обще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền thông tiếng Nga là gì?

"truyền thông" trong tiếng Nga là обще́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.