TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuần hành tiếng Nga là gì?

"tuần hành" trong tiếng Nga là демонстра́ция (danh từ).

демонстра́ция Danh từ

demonstrácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc biểu tình, tuần hành.

  • демонстра́ция проте́ста [cuộc] biểu tình phản đối

Xem đầy đủ từ "демонстра́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuần hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuần hành tiếng Nga là gì?

"tuần hành" trong tiếng Nga là демонстра́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.