TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tv tiếng Nga là gì?

"tv" trong tiếng Nga là ТВ (danh từ), те́лик (danh từ).

ТВ Danh từ

TV giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình, tv.

Xem đầy đủ từ "ТВ": trọng âm, biến cách, cách chia →

те́лик Danh từ

télik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy thu hình, tv.

  • Телик сломался. TV bị hỏng.

Xem đầy đủ từ "те́лик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tv" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tv tiếng Nga là gì?

"tv" trong tiếng Nga là ТВ (danh từ), те́лик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.