TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Và tiếng Nga là gì?

"và" trong tiếng Nga là и (liên từ), да (liên từ), та (liên từ).

и Liên từ

i giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Và, cùng, với.

  • Сегодня 18 июня, и это день рождения Мюриэл! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
  • Время и прилив-отлив никого не дожидаются. Thời gian và thủy triều không đợi ai.

Xem đầy đủ từ "и": trọng âm, biến cách, cách chia →

да Liên từ

da giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Và, với.

Xem đầy đủ từ "да": trọng âm, biến cách, cách chia →

та Liên từ

ta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Và.

Xem đầy đủ từ "та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "và" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Và tiếng Nga là gì?

"và" trong tiếng Nga là и (liên từ), да (liên từ), та (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.