TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vô đạo đức tiếng Nga là gì?

"vô đạo đức" trong tiếng Nga là амора́льный (tính từ), безнра́вственный (tính từ).

амора́льный Tính từ

amorálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô luân lý, vô đạo đức.

  • Ты аморальна. Bạn thật vô đạo đức.
  • Ты аморален. Bạn thật vô đạo đức.

Xem đầy đủ từ "амора́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

безнра́вственный Tính từ

beznrávstvennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đạo đức, vô đạo đức, trái đạo đức.

  • Ты безнравственен. Bạn thật vô đạo đức.
  • Ты безнравственна. Bạn thật vô đạo đức.

Xem đầy đủ từ "безнра́вственный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô đạo đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô đạo đức tiếng Nga là gì?

"vô đạo đức" trong tiếng Nga là амора́льный (tính từ), безнра́вственный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.