Vô đạo đức tiếng Nga là gì?
"vô đạo đức" trong tiếng Nga là амора́льный (tính từ), безнра́вственный (tính từ).
амора́льный Tính từ
amorálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô luân lý, vô đạo đức.
- Ты аморальна. Bạn thật vô đạo đức.
- Ты аморален. Bạn thật vô đạo đức.
Xem đầy đủ từ "амора́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
безнра́вственный Tính từ
beznrávstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đạo đức, vô đạo đức, trái đạo đức.
- Ты безнравственен. Bạn thật vô đạo đức.
- Ты безнравственна. Bạn thật vô đạo đức.
Xem đầy đủ từ "безнра́вственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô đạo đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô đạo đức tiếng Nga là gì?
"vô đạo đức" trong tiếng Nga là амора́льный (tính từ), безнра́вственный (tính từ).