TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vũ trụ tiếng Nga là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Nga là ко́смос (danh từ), вселе́нная (danh từ).

ко́смос Danh từ

kósmos giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

  • Как найти еду в космосе? Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ?
  • покоре́ние ко́смоса [công cuộc, sự] chinh phục vũ trụ

Xem đầy đủ từ "ко́смос": trọng âm, biến cách, cách chia →

вселе́нная Danh từ

vselénnaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ; (весь мир) toàn thế giới.

  • Каково происхождение Вселенной? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
  • Новости из параллельной вселенной. Tin tức đến từ một vũ trụ song song.

Xem đầy đủ từ "вселе́нная": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vũ trụ tiếng Nga là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Nga là ко́смос (danh từ), вселе́нная (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.