Vất tiếng Nga là gì?
"vất" trong tiếng Nga là вы́бросить (động từ), вы́кинуть (động từ).
вы́бросить Động từ
výbrositʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
Xem đầy đủ từ "вы́бросить": trọng âm, biến cách, cách chia →
вы́кинуть Động từ
výkinutʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vất tiếng Nga là gì?
"vất" trong tiếng Nga là вы́бросить (động từ), вы́кинуть (động từ).