Về sau tiếng Nga là gì?
"về sau" trong tiếng Nga là впосле́дствии (phó từ).
впосле́дствии Phó từ
vposlédstvii giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Về sau, sau này, sau đó.
Xem đầy đủ từ "впосле́дствии": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "về sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Về sau tiếng Nga là gì?
"về sau" trong tiếng Nga là впосле́дствии (phó từ).