TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vệ sĩ tiếng Nga là gì?

"vệ sĩ" trong tiếng Nga là охра́нник (danh từ), телохрани́тель (danh từ).

охра́нник Danh từ

oxránnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sĩ, cảnh vệ viên, bảo vệ viên, người cảnh vệ, người bảo vệ.

  • Я личный охранник Тома. Tôi là vệ sĩ của Tom.

Xem đầy đủ từ "охра́нник": trọng âm, biến cách, cách chia →

телохрани́тель Danh từ

teloxranítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vệ sĩ.

  • Я телохранитель Тома. Tôi là vệ sĩ của Tom.

Xem đầy đủ từ "телохрани́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vệ sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vệ sĩ tiếng Nga là gì?

"vệ sĩ" trong tiếng Nga là охра́нник (danh từ), телохрани́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.