TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vỗ tay tiếng Nga là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Nga là аплодисме́нты (danh từ), аплоди́ровать (động từ), рукоплеска́ть (động từ).

аплодисме́нты Danh từ

aplodisménty giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tràng, tiếng] vỗ tay.

  • продолжи́тельные аплодисме́нты [tiếng] vỗ tay hồi lâu
  • его́ речь прерыва́лась бу́рными аплодисме́нтами diễn văn của ông bị gián đoạn bởi những tràng vỗ tay nhiệt liệt

Xem đầy đủ từ "аплодисме́нты": trọng âm, biến cách, cách chia →

аплоди́ровать Động từ

aplodírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ tay; (приветствовать) hoan hô, hoan nghênh.

Xem đầy đủ từ "аплоди́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

рукоплеска́ть Động từ

rukopleskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỗ tay, hoan hô.

Xem đầy đủ từ "рукоплеска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỗ tay tiếng Nga là gì?

"vỗ tay" trong tiếng Nga là аплодисме́нты (danh từ), аплоди́ровать (động từ), рукоплеска́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.