TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Với nhau tiếng Nga là gì?

"với nhau" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ).

вме́сте Phó từ

vméste giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.

  • Время от времени мы ходим вместе порыбачить. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
  • вме́сте с... cùng với, cùng, với

Xem đầy đủ từ "вме́сте": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Với nhau tiếng Nga là gì?

"với nhau" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.