Với nhau tiếng Nga là gì?
"với nhau" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ).
вме́сте Phó từ
vméste giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng nhau, với nhau.
- Время от времени мы ходим вместе порыбачить. Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
- вме́сте с... cùng với, cùng, với
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Với nhau tiếng Nga là gì?
"với nhau" trong tiếng Nga là вме́сте (phó từ).