Vợ tiếng Nga là gì?
"vợ" trong tiếng Nga là жена́ (danh từ), супру́га (danh từ).
жена́ Danh từ
žená giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ.
- Моя жена хорошо готовит. Vợ mình nấu ăn ngon.
- Моя жена — хорошая стряпуха. Vợ mình nấu ăn ngon.
супру́га Danh từ
suprúga giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vợ, phu nhân.
- Это твоя супруга? Đó là vợ bạn à?
- Это ваша супруга? Đó là vợ bạn à?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vợ tiếng Nga là gì?
"vợ" trong tiếng Nga là жена́ (danh từ), супру́га (danh từ).