TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жена́

Cấp độ ≈A1 giống cáiđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
žená[ʐɨˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жена́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жена́ nghĩa là vợ, phụ nữ.

Nghĩa của жена́

Danh từ

  1. Vợ.
  2. (cổ, thơ ca) Phụ nữ.

Biến cách của жена́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жена́жёны
Sinh cách кого? чего?жены́жён
Tặng cách кому? чему?жене́жёнам
Đối cách кого? что?жену́жён
Công cụ cách кем? чем?жено́йжёнами
Giới cách о ком? о чём?жене́жёнах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жена́

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của жена́

Câu ví dụ với жена́

  • Прямо сейчас моя жена готовит ужин. Vợ tôi đang nấu bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2720810
  • Я узнал, что жена мне изменяет. Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868885
  • Моя жена три дня назад родила. Vợ tôi vừa sinh ba hôm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891358
  • Я рад, что Мэри не моя жена. Mừng là Mary không phải là vợ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5427262
  • У меня жена три дня назад родила. Vợ tôi vừa sinh ba hôm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891359
  • Мы муж и жена. Chúng ta là vợ chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1671076
  • Моя жена — хорошая стряпуха. Vợ mình nấu ăn ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3591923
  • Моя жена хорошо готовит. Vợ mình nấu ăn ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3591925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жена nghĩa là gì?

жена (danh từ) nghĩa là vợ, phụ nữ.

жена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жена́ (phiên âm Latinh žená, IPA [ʐɨˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.