Va phải tiếng Nga là gì?
"va phải" trong tiếng Nga là заде́ть (động từ).
заде́ть Động từ
zadétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạm phải, va phải, quệt phải; làm phật lòng, chạm tự ái (задеть самолю́бие).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "va phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- налета́тьĐộng từ · Va phải, vấp phải, đụng phải, xô phải, gặp phải
- сту́катьсяĐộng từ · Va phải, chạm phải, đụng phải, cụng phải, va, chạm
- наезжа́тьĐộng từ · Tông vào, va phải, húc vào, đụng phải
- ната́лкиватьсяĐộng từ · Vấp phải, va phải, gặp phải, đụng phải ((cũng) (nghĩa bóng))
- наска́киватьĐộng từ · Đụng phải, vấp phải, gặp phải, va phải, xô phải
Câu hỏi thường gặp
Va phải tiếng Nga là gì?
"va phải" trong tiếng Nga là заде́ть (động từ).