TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vai tiếng Nga là gì?

"vai" trong tiếng Nga là роль (danh từ), плечо́ (danh từ), персона́ж (danh từ).

роль Danh từ

rolʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai, vai trò.

Xem đầy đủ từ "роль": trọng âm, biến cách, cách chia →

плечо́ Danh từ

plečó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vai.

  • Её длинные волосы волнами спадали на плечи. Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
  • У меня так болит плечо, что я не знаю, что делать. Vai tôi đau quá, tôi không biết phải làm sao.

Xem đầy đủ từ "плечо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

персона́ж Danh từ

personáž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân vật, vai.

  • отрица́тельный персона́ж nhân vật phản diện

Xem đầy đủ từ "персона́ж": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vai tiếng Nga là gì?

"vai" trong tiếng Nga là роль (danh từ), плечо́ (danh từ), персона́ж (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.