ра́мя
giống trungbất động vật
rámja[ˈramʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́мя nghĩa là vai.
Nghĩa của ра́мя
Danh từ
- Vai.
Biến cách của ра́мя (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́мя | рамена́ |
| Sinh cách кого? чего? | ра́мени | рамён |
| Tặng cách кому? чему? | ра́мени | рамена́м |
| Đối cách кого? что? | ра́мя | рамена́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́менем | рамена́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́мени | рамена́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́мя
Đồng nghĩa
Họ từ của ра́мя
Câu hỏi thường gặp
рамя nghĩa là gì?
рамя (danh từ) nghĩa là vai.
рамя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́мя (phiên âm Latinh rámja, IPA [ˈramʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.