TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́мя

giống trungbất động vật
rámja[ˈramʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́мя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́мя nghĩa là vai.

Nghĩa của ра́мя

Danh từ

  1. Vai.

Biến cách của ра́мя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́мярамена́
Sinh cách кого? чего?ра́менирамён
Tặng cách кому? чему?ра́менирамена́м
Đối cách кого? что?ра́мярамена́
Công cụ cách кем? чем?ра́менемрамена́ми
Giới cách о ком? о чём?ра́менирамена́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́мя

Đồng nghĩa

Họ từ của ра́мя

Câu hỏi thường gặp

рамя nghĩa là gì?

рамя (danh từ) nghĩa là vai.

рамя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́мя (phiên âm Latinh rámja, IPA [ˈramʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.