TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Van tiếng Nga là gì?

"van" trong tiếng Nga là вальс (danh từ), кла́пан (danh từ).

вальс Danh từ

valʹs giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [điệu] van.

  • танцева́ть вальс nhảy van

Xem đầy đủ từ "вальс": trọng âm, biến cách, cách chia →

кла́пан Danh từ

klápan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Van, xupap, xu páp, nắp hơi, lưỡi gà.

  • выхлопно́й кла́пан van thoát, van thải, van xả
  • предохрани́тельный кла́пан van an toàn, xu páp bảo hiểm

Xem đầy đủ từ "кла́пан": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "van" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Van tiếng Nga là gì?

"van" trong tiếng Nga là вальс (danh từ), кла́пан (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.