Vui lòng tiếng Nga là gì?
"vui lòng" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), рад (tính từ).
пожа́луйста Phó từ
požálujsta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, vui lòng.
- Не ешь в моей машине, пожалуйста. Vui lòng không ăn trong xe của tôi.
- Если увидите ошибку, исправьте её, пожалуйста. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
Xem đầy đủ từ "пожа́луйста": trọng âm, biến cách, cách chia →
рад Tính từ
rad giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vui lòng tiếng Nga là gì?
"vui lòng" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), рад (tính từ).