TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vui lòng tiếng Nga là gì?

"vui lòng" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), рад (tính từ).

пожа́луйста Phó từ

požálujsta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, vui lòng.

  • Не ешь в моей машине, пожалуйста. Vui lòng không ăn trong xe của tôi.
  • Если увидите ошибку, исправьте её, пожалуйста. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó

Xem đầy đủ từ "пожа́луйста": trọng âm, biến cách, cách chia →

рад Tính từ

rad giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.

Xem đầy đủ từ "рад": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui lòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui lòng tiếng Nga là gì?

"vui lòng" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), рад (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.